date rape

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội cưỡng bức người phạm tội lại chính người quen biết của nạn nhân: "date rape" một thuật ngữ pháp xã hội dùng để chỉ hành vi hiếp dâm xảy ra giữa hai người mối quan hệ quen biết, thường trong hoặc sau một cuộc hẹn hò. Tội phạm có thể bạn bè, người quen, hoặc người nạn nhân đang hẹn hò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university has a strict policy against date rape. (Trường đại học chính sách nghiêm khắc chống lại tội cưỡng bức giữa người quen.)
    • She bravely testified about her experience of date rape in court. ( ấy đã dũng cảm làm chứng về trải nghiệm bị cưỡng bức bởi người quen trước tòa.)
    • The seminar focused on prevention and awareness of date rape. (Hội thảo tập trung vào phòng ngừa nâng cao nhận thức về tội cưỡng bức giữa người quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "date rape drug": thuốc dùng trong cưỡng bức tình dục. Đây một danh từ ghép chỉ các chất kích thích hoặc thuốc (như Rohypnol) được kẻ phạm tội bí mật cho vào đồ uống của nạn nhân để làm họ mất khả năng tự vệ, tạo điều kiện cho hành vi cưỡng bức.
    • Authorities warned students about the dangers of date rape drugs at parties. (Cơ quan chức năng cảnh báo sinh viên về sự nguy hiểm của thuốc dùng trong cưỡng bức tại các bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquaintance rape (n): tội cưỡng bức bởi người quen. Đây một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "date rape", chỉ chung các vụ hiếp dâm nạn nhân thủ phạm biết nhau trước đó.
  • Sexual assault (n): tấn công tình dục. Một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm nhiều hình thức xâm hại tình dục khác nhau, không chỉ riêng hiếp dâm.
Từ đồng nghĩa
  • Acquaintance rape: tội cưỡng bức bởi người quen (như đã giải thíchtrên).
Lưu ý về ngữ cảnh sắc thái
  • "Date rape" một thuật ngữ nghiêm túc, nhạy cảm mang tính pháp cao. nhấn mạnh đặc điểm mối quan hệ quen biết giữa nạn nhân thủ phạm, khác với "stranger rape" (cưỡng bức bởi người lạ).
  • Việc sử dụng thuật ngữ này cần hết sức thận trọng tôn trọng nạn nhân. Trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc thảo luận học thuật, thường được sử dụng để mô tả một loại tội phạm cụ thể.
Noun
  1. tội cưỡng bức người phạm tội lại chính nạn nhân